người già
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ở độ tuổi cao, thường từ 60-65 tuổi trở lên: "người già" chỉ những người đã có nhiều năm sống, cơ thể và tinh thần đã trải qua quá trình lão hóa tự nhiên.
- Người thuộc thế hệ trước, có kinh nghiệm sống: "người già" còn mang hàm ý tôn trọng, chỉ những người lớn tuổi, đáng kính trong gia đình hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người già cần được chăm sóc sức khỏe thường xuyên. (Những người lớn tuổi cần được quan tâm về y tế.)
- Ở làng quê, người già thường ngồi trò chuyện dưới gốc cây. (Những người cao tuổi thường tụ tập nói chuyện ở nơi thoáng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"người già neo đơn": người lớn tuổi sống một mình, không có người thân.
- Xã hội cần hỗ trợ người già neo đơn về vật chất và tinh thần. (Những người cao tuổi cô đơn cần được giúp đỡ từ cộng đồng.)
"người già yếu": người lớn tuổi và có sức khỏe kém.
- Bệnh viện có khu riêng dành cho người già yếu. (Nơi dành riêng cho những người cao tuổi có thể trạng suy yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Già (tính từ): chỉ trạng thái có tuổi cao, lâu năm.
- Cây cổ thụ này đã già. (Cây này đã sống rất lâu năm.)
Người cao tuổi (danh từ): cụm từ lịch sự, trang trọng hơn "người già".
- Chính sách ưu đãi dành cho người cao tuổi. (Chính sách đặc biệt cho những người lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Người lớn tuổi: người có độ tuổi cao.
- Người cao niên: người ở tuổi già, thường dùng trong văn phong trang trọng.
- Bô lão: người già trong làng xã, có uy tín.
Thành ngữ liên quan
Kính già, yêu trẻ: tôn trọng người lớn tuổi và thương yêu trẻ em.
- Truyền thống kính già, yêu trẻ được duy trì qua nhiều thế hệ. (Đạo lý tôn trọng người già và yêu thương trẻ nhỏ được giữ gìn lâu dài.)
Già néo đứt dây: người già có nhiều kinh nghiệm nhưng đôi khi cũng gây ra rắc rối.
- Đừng coi thường ý kiến của người già, vì già néo đứt dây. (Người già có kinh nghiệm nhưng có thể gây ra hậu quả nếu không cẩn thận.)